crepe rubber

Học thuật
Thân thiện
crepe rubber

A worker inspects a sheet of crepe rubber at a processing station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cao su kếp: Một loại cao su tự nhiên thô, bề mặt nhăn hoặc gợn sóng, thường được sử dụng để sản xuất đế giày các sản phẩm công nghiệp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shoes have durable soles made from crepe rubber. (Đôi giày đế bền làm từ cao su kếp.)
    • Crepe rubber is valued for its flexibility and slip resistance. (Cao su kếp được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt chống trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành sản xuất giày dép, công nghiệp cao su thiết kế sản phẩm.
    • The factory specializes in processing crepe rubber for export. (Nhà máy chuyên gia công cao su kếp để xuất khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crepe (danh từ): Chỉ chung các vật liệu bề mặt nhăn, gợn sóng ( dụ: vải crepe, bánh crepe). Không nhầm lẫn với "crepe rubber" một vật liệu cụ thể.
  • Natural rubber (danh từ): Cao su tự nhiên, nguyên liệu thô để sản xuất ra cao su kếp nhiều sản phẩm khác.
Từ đồng nghĩa
  • Crude rubber: Cao su thô.
  • Sheet rubber: Cao su tấm (có thể chỉ chung các loại cao sudạng tấm).
Lưu ý
  • "Crepe rubber" một danh từ ghép chỉ một loại vật liệu cụ thể. Từ "crepe" khi đứng riêng nhiều nghĩa khác (vải, bánh) không đồng nghĩa với "crepe rubber".
crepe rubber

A worker inspects a sheet of crepe rubber at a processing station.

Noun
  1. Cao su kếp, dùng làm đế giày